駑驥同轅 nú jì tóng yuán · nô kí đồng viên Hán Việt: nô kí đồng viên · Pinyin: nú jì tóng yuán Tổng quan Cấu tạo: 駑 (nô) + 驥 (kí) + 同 (đồng) + 轅 (viên)Pinyinnú jì tóng yuánHán Việtnô kí đồng viênCấu tạo駑 + 驥 + 同 + 轅 · nô + kí + đồng + viên nghĩa thành phần: nô + kí + đồng + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驽:劣马;骥:良马;辕:车前直木。劣马和良马同拉一辆车。比喻庸人与贤人混在一起。