驾御旋风

giá ngự toàn phong

Hán Việt: giá ngự toàn phong

Tổng quan

Cấu tạo: 駕 (giá) + 御 (ngự) + 旋 (toàn) + 風 (phong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋風裝 · 旋风的 · 旋风脚 · 旋风装 · 旋風冊子 · 旋风册子 · 旋风尘柱 · 旋风炉膛