駕肩接跡

jià jiān jiē jì giá kiên tiếp tích

Hán Việt: giá kiên tiếp tích · Pinyin: jià jiān jiē jì

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (kiên) + (tiếp) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多。同“驾肩接武”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"驾肩接武"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多。同驾肩接武”。