駕霧騰雲

jià wù téng yún giá vụ đằng vân

Hán Việt: giá vụ đằng vân · Pinyin: jià wù téng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (vụ) + (đằng) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘着云,驾着雾。原是传说中指会法术的人乘云雾飞行,后形容奔驰迅速或头脑发昏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言腾云驾雾。