駕駛技術 giá sử kĩ thuật Hán Việt: giá sử kĩ thuật Tổng quan kỹ thuật điều khiển Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtgiá sử kĩ thuậtCấu tạo駕 + 駛 + 技 + 術 · giá + sử + kĩ + thuật nghĩa thành phần: giá + sử + kĩ + thuật Nghĩa ViệtCihui kỹ thuật điều khiển