驾驶技术

giá sử kĩ thuật

Hán Việt: giá sử kĩ thuật

Tổng quan

ý thức an toàn giao thông, khả năng có thể lái xe an toàn; kỹ thuật điều khiển

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật điều khiển
  • Tần suất từ ý thức an toàn giao thông, khả năng có thể lái xe an toàn; kỹ thuật điều khiển

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚