驾驶能力

jià shǐ néng lìgiá sử năng lực

Hán Việt: giá sử năng lực · Pinyin: jià shǐ néng lì

Tổng quan

năng lực điều khiển

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases năng lực điều khiển

Đức

  • Handedict Fahrtüchtigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

驾驶卡车 · 驾驶后座 · 驾驶执照 · 驾驶技术 · 驾驶汽车 · 驾驶设备 · 驾驶人 · 驾驶员