駕駛能力

jià shǐ néng lì giá sử năng lực

Hán Việt: giá sử năng lực · Pinyin: jià shǐ néng lì

Tổng quan

năng lực điều khiển

Cấu tạo: (giá) + (sử) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lực điều khiển