駕鶴西遊

jià hè xī yóu giá hạc tây du

Hán Việt: giá hạc tây du · Pinyin: jià hè xī yóu

Tổng quan

xem 駕鶴西去|驾鹤西去

Cấu tạo: (giá) + (hạc) + 西 (tây) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 駕鶴西去|驾鹤西去

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死的婉称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死的婉称。

Eng

  • CC-CEDICT see 駕鶴西去|驾鹤西去[jia4 he4 xi1 qu4]
  • Cihui see 駕鶴西去|驾鹤西去