骁勍 xiāo qíng Pinyin: xiāo qíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.勇猛有力。 Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 勍Pinyinxiāo qíngCấu tạo驍 + 勍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.勇猛有力。 Từ liên quan Gần nghĩa勍力 · 勍敵 · 驍勇 · 驍騎 · 骁勇 · 骁将 · 骁骑 · 骁勇善战