驍騎悍將

kiêu kị hãn tương

Hán Việt: kiêu kị hãn tương

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (kị) + (hãn) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驍騎悍將 iāoqíhànjiàng f.e. brave cavalry led by a valiant general