罵人取樂

mạ nhân thủ nhạc

Hán Việt: mạ nhân thủ nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: (mạ) + (nhân) + (thủ) + (nhạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罵人取樂 àrénqǔlè f.e. criticize others as a pastime