罵天扯地

mà tiān chě dì mạ thiên xả địa

Hán Việt: mạ thiên xả địa · Pinyin: mà tiān chě dì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạ) + (thiên) + (xả) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不指明对象地诅咒漫骂。同“骂天咒地”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"骂天咒地"。
  • Tân Hoa Tự Điển 不指明对象地诅咒漫骂。同骂天咒地”。