驕兵之計 jiāo bīng zhī jì · kiêu binh chi kế Hán Việt: kiêu binh chi kế · Pinyin: jiāo bīng zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 兵 (binh) + 之 (chi) + 計 (kế)Pinyinjiāo bīng zhī jìHán Việtkiêu binh chi kếCấu tạo驕 + 兵 + 之 + 計 · kiêu + binh + chi + kế nghĩa thành phần: kiêu + binh + chi + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故意向敌军示弱,以助长其骄傲情绪,使其轻敌大意的计策。