驕兵悍將
kiêu binh hãn tương
Hán Việt: kiêu binh hãn tương · Pinyin: jiāo bīng hàn jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骄:骄横;悍:凶悍。骄横、凶悍的兵将。形容难以高度的军队。
Eng
- Cihui 驕兵悍將 iāobīnghànjiàng f.e. unruly commander and soldiers