驕橫一世

kiêu hoành nhất thế

Hán Việt: kiêu hoành nhất thế

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (hoành) + (nhất) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驕橫一世 iāohèngyīshì f.e. be arrogant and imperious for a time