驕橫不法 kiêu hoành bất pháp Hán Việt: kiêu hoành bất pháp Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 橫 (hoành) + 不 (bất) + 法 (pháp)Hán Việtkiêu hoành bất phápCấu tạo驕 + 橫 + 不 + 法 · kiêu + hoành + bất + pháp nghĩa thành phần: kiêu + hoành + bất + pháp Nghĩa EngCihui 驕橫不法 iāohèngbùfǎ f.e. be arrogant and unlawful