驕生慣養
kiêu sanh quán dưỡng
Hán Việt: kiêu sanh quán dưỡng · Pinyin: jiāo shēng guàn yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骄:通“娇”。指娇生惯养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言娇生惯养。骄,通"娇"。
- Tân Hoa Tự Điển 骄通娇”。指娇生惯养。
Hán Việt: kiêu sanh quán dưỡng · Pinyin: jiāo shēng guàn yǎng