駱驛不絕

luò yì bù jué lạc dịch bất tuyệt

Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt · Pinyin: luò yì bù jué

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (dịch) + (bất) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骆驿:往来不断,前后相继。来来往往,接连不断,前后相继。形容或车马等前后相接,连续不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 骆驿往来不断,前后相继。来来往往,接连不断,前后相继。形容或车马等前后相接,连续不断。