駭人聞見

hài rén wén jiàn hãi nhân văn kiến

Hán Việt: hãi nhân văn kiến · Pinyin: hài rén wén jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hãi) + (nhân) + (văn) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人目见耳闻感到震惊。同“骇人视听”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"骇人视听"。
  • Tân Hoa Tự Điển 使人目见耳闻感到震惊。同骇人视听”。