駢體文 pián tǐ wén · biền thể văn Hán Việt: biền thể văn · Pinyin: pián tǐ wén Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 體 (thể) + 文 (văn)Pinyinpián tǐ wénHán Việtbiền thể vănCấu tạo駢 + 體 + 文 · biền + thể + văn nghĩa thành phần: biền + thể + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"骈体"。EngCihui 駢體文 iántǐwén ►See piántǐ Từ liên quan Từ đồng nghĩa四六文