駢枝機構 biền chi ki cấu Hán Việt: biền chi ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 枝 (chi) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việtbiền chi ki cấuCấu tạo駢 + 枝 + 機 + 構 · biền + chi + ki + cấu nghĩa thành phần: biền + chi + ki + cấu Nghĩa EngCihui 駢枝機構 iánzhī jīgòu n. superfluous structure