駢肩接跡

pián jiān jiē jì biền kiên tiếp tích

Hán Việt: biền kiên tiếp tích · Pinyin: pián jiān jiē jì

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (kiên) + (tiếp) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多拥挤。同“骈肩累迹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多拥挤。同骈肩累迹”。