駢肩累踵

pián jiān lèi zhǒng biền kiên luy chủng

Hán Việt: biền kiên luy chủng · Pinyin: pián jiān lèi zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (kiên) + (luy) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多拥挤。同“骈肩累迹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"骈肩累迹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多拥挤。同骈肩累迹”。