駢肩累跡
biền kiên luy tích
Hán Việt: biền kiên luy tích · Pinyin: pián jiān lěi jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骈:两物并列;累:重迭;迹:脚印。肩并肩,脚印合脚印。形容人多拥挤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人多拥挤。
- Tân Hoa Tự Điển 骈两物并列;累重迭;迹脚印。肩并肩,脚印合脚印。形容人多拥挤。