駢首就僯 pián shǒu jiù guī Pinyin: pián shǒu jiù guī Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 首 (thủ) + 就 (tựu) + 僯Pinyinpián shǒu jiù guīCấu tạo駢 + 首 + 就 + 僯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一并被杀。同骈首就戮”。Tân Hoa Tự Điển 1.同"骈首就戮"。