駢首就係 pián shǒu jiù xì · biền thủ tựu hệ Hán Việt: biền thủ tựu hệ · Pinyin: pián shǒu jiù xì Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 首 (thủ) + 就 (tựu) + 係 (hệ)Pinyinpián shǒu jiù xìHán Việtbiền thủ tựu hệCấu tạo駢 + 首 + 就 + 係 · biền + thủ + tựu + hệ nghĩa thành phần: biền + thủ + tựu + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一并被拘禁。Tân Hoa Tự Điển 1.一并被拘禁。