騁嗜奔欲

chěng shì bēn yù sính thị bôn dục

Hán Việt: sính thị bôn dục · Pinyin: chěng shì bēn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (thị) + (bôn) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指随自己的嗜欲而奔走求取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"骋耆奔欲"。