验入涅槃

nghiệm nhập niết bàn

Hán Việt: nghiệm nhập niết bàn

Tổng quan

nghiệm nhập niết-bàn (術語)見死相條。☸

Cấu tạo: (nghiệm) + (nhập) + (niết) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệm nhập niết-bàn (術語)見死相條。☸