驗後放行 nghiệm hậu phóng hành Hán Việt: nghiệm hậu phóng hành Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 後 (hậu) + 放 (phóng) + 行 (hành)Hán Việtnghiệm hậu phóng hànhCấu tạo驗 + 後 + 放 + 行 · nghiệm + hậu + phóng + hành nghĩa thành phần: nghiệm + hậu + phóng + hành Nghĩa EngCihui 驗後放行 ànhòufàngxíng f.e. release or let pass after examination (in customs/etc.)