驗收出價 yàn shōu chū jià · nghiệm thu xuất giá Hán Việt: nghiệm thu xuất giá · Pinyin: yàn shōu chū jià Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 收 (thu) + 出 (xuất) + 價 (giá)Pinyinyàn shōu chū jiàHán Việtnghiệm thu xuất giáCấu tạo驗 + 收 + 出 + 價 · nghiệm + thu + xuất + giá nghĩa thành phần: nghiệm + thu + xuất + giá