驗收記錄 yàn shōu jì lù · nghiệm thu kí lục Hán Việt: nghiệm thu kí lục · Pinyin: yàn shōu jì lù Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 收 (thu) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyinyàn shōu jì lùHán Việtnghiệm thu kí lụcCấu tạo驗 + 收 + 記 + 錄 · nghiệm + thu + kí + lục nghĩa thành phần: nghiệm + thu + kí + lục