驗明正身
nghiệm minh chánh thân
Hán Việt: nghiệm minh chánh thân · Pinyin: yàn míng zhèng shēn
Tổng quan
xác nhận | xác minh danh tính | nhận dạng
Nghĩa
Việt
- Cihui xác nhận | xác minh danh tính | nhận dạng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 验清楚确是其本人,而非冒名顶替者。
Eng
- CC-CEDICT to identify|to verify sb's identity|identification
- Cihui to identify; to verify sb's identity; identification