驗檢疫局 yàn jiǎn yì jú · nghiệm kiểm dịch cục Hán Việt: nghiệm kiểm dịch cục · Pinyin: yàn jiǎn yì jú Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 檢 (kiểm) + 疫 (dịch) + 局 (cục)Pinyinyàn jiǎn yì júHán Việtnghiệm kiểm dịch cụcCấu tạo驗 + 檢 + 疫 + 局 · nghiệm + kiểm + dịch + cục nghĩa thành phần: nghiệm + kiểm + dịch + cục