验生人中
nghiệm sanh nhân trung
Hán Việt: nghiệm sanh nhân trung
Tổng quan
nghiệm sinh nhân trung (術語)見死相條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiệm sinh nhân trung (術語)見死相條。☸
Hán Việt: nghiệm sanh nhân trung
nghiệm sinh nhân trung (術語)見死相條。☸