验生地狱
nghiệm sanh địa ngục
Hán Việt: nghiệm sanh địa ngục
Tổng quan
nghiệm sinh địa ngục (術語)見死相條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiệm sinh địa ngục (術語)見死相條。☸
Hán Việt: nghiệm sanh địa ngục
nghiệm sinh địa ngục (術語)見死相條。☸