驗算公式

nghiệm toán công thức

Hán Việt: nghiệm toán công thức

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (toán) + (công) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驗算公式 ànsuàn gōngshì n. <math.> a check formula