驗算公式 nghiệm toán công thức Hán Việt: nghiệm toán công thức Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 算 (toán) + 公 (công) + 式 (thức)Hán Việtnghiệm toán công thứcCấu tạo驗 + 算 + 公 + 式 · nghiệm + toán + công + thức nghĩa thành phần: nghiệm + toán + công + thức Nghĩa EngCihui 驗算公式 ànsuàn gōngshì n. <math.> a check formula