驗證新口令
nghiệm chứng tân khẩu lệnh
Hán Việt: nghiệm chứng tân khẩu lệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 證 (chứng) + 新 (tân) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh)
Hán Việt: nghiệm chứng tân khẩu lệnh
Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 證 (chứng) + 新 (tân) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh)