驗迄印記 nghiệm hất ấn kí Hán Việt: nghiệm hất ấn kí Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 迄 (hất) + 印 (ấn) + 記 (kí)Hán Việtnghiệm hất ấn kíCấu tạo驗 + 迄 + 印 + 記 · nghiệm + hất + ấn + kí nghĩa thành phần: nghiệm + hất + ấn + kí