駿命不易 jùn mìng bù yì · tuấn mệnh bất dịch Hán Việt: tuấn mệnh bất dịch · Pinyin: jùn mìng bù yì Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 命 (mệnh) + 不 (bất) + 易 (dịch)Pinyinjùn mìng bù yìHán Việttuấn mệnh bất dịchCấu tạo駿 + 命 + 不 + 易 · tuấn + mệnh + bất + dịch nghĩa thành phần: tuấn + mệnh + bất + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骏:大;易:改变。旧指天命难以更改。