駿惠難忘

tuấn huệ nan vong

Hán Việt: tuấn huệ nan vong

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + (huệ) + (nan) + (vong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 駿惠難忘 ùnhuìnánwàng f.e. your great favor is hard to forget