騏驥一毛

qí jì yī máo kì kí nhất mao

Hán Việt: kì kí nhất mao · Pinyin: qí jì yī máo

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (kí) + (nhất) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻珍品的极小部分。