騏驥過隙 qí jì guò xì · kì kí quá khích Hán Việt: kì kí quá khích · Pinyin: qí jì guò xì Tổng quan Cấu tạo: 騏 (kì) + 驥 (kí) + 過 (quá) + 隙 (khích)Pinyinqí jì guò xìHán Việtkì kí quá khíchCấu tạo騏 + 驥 + 過 + 隙 · kì + kí + quá + khích nghĩa thành phần: kì + kí + quá + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容时间过得飞快。