騎兩頭馬
kị lưỡng đầu mã
Hán Việt: kị lưỡng đầu mã · Pinyin: qí liǎng tóu mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹骑墙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹骑墙。
Eng
- Cihui 騎兩頭馬 í liǎngtóumǎ v.o. be headed in both directions
Hán Việt: kị lưỡng đầu mã · Pinyin: qí liǎng tóu mǎ