騎乘體位 qí chéng tǐ wèi · kị thừa thể vị Hán Việt: kị thừa thể vị · Pinyin: qí chéng tǐ wèi Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 乘 (thừa) + 體 (thể) + 位 (vị)Pinyinqí chéng tǐ wèiHán Việtkị thừa thể vịCấu tạo騎 + 乘 + 體 + 位 · kị + thừa + thể + vị nghĩa thành phần: kị + thừa + thể + vị