騎兵警察
kị binh cảnh sát
Hán Việt: kị binh cảnh sát
Tổng quan
kỵ binh; lính đơn vị thiết giáp, công an đi ngựa, ngựa của kỵ binh, tàu chở lính, mở mồm ra là chửi rủa, chửi rủa luôn mồm
Nghĩa
Việt
- Cihui kỵ binh; lính đơn vị thiết giáp, công an đi ngựa, ngựa của kỵ binh, tàu chở lính, mở mồm ra là chửi rủa, chửi rủa luôn mồm