騎在頭上 kị tại đầu thượng Hán Việt: kị tại đầu thượng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 在 (tại) + 頭 (đầu) + 上 (thượng)Hán Việtkị tại đầu thượngCấu tạo騎 + 在 + 頭 + 上 · kị + tại + đầu + thượng nghĩa thành phần: kị + tại + đầu + thượng Nghĩa EngCihui 騎在頭上 ízài tóushang v.p. ride on the backs of; lord it over