騎士統領 qí shì tǒng lǐng · kị sĩ thống lĩnh Hán Việt: kị sĩ thống lĩnh · Pinyin: qí shì tǒng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 士 (sĩ) + 統 (thống) + 領 (lĩnh)Pinyinqí shì tǒng lǐngHán Việtkị sĩ thống lĩnhCấu tạo騎 + 士 + 統 + 領 · kị + sĩ + thống + lĩnh nghĩa thành phần: kị + sĩ + thống + lĩnh