骑术教练

kị thuật giáo luyện

Hán Việt: kị thuật giáo luyện

Tổng quan

người dạy cưỡi ngựa

Cấu tạo: 騎 (kị) + 術 (thuật) + 教 (giáo) + 練 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ người dạy cưỡi ngựa

Từ liên quan

Gần nghĩa

教练员 · 教练机 · 教练教官 · 教练团 · 教练席 · 教练弹 · 教练舰 · 教练船