騎牛讀漢書

qí niú dú hàn shū kị ngưu độc hán thư

Hán Việt: kị ngưu độc hán thư · Pinyin: qí niú dú hàn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (ngưu) + (độc) + (hán) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容刻苦攻读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《新唐书.李密传》"﹝李密﹞闻包恺的缑山,往从之。以蒲韀乘牛,挂《汉书》一帙角上,行且读。"后以"骑牛读汉书"形容刻苦攻读。