騎虎之勢

kị hổ chi thế

Hán Việt: kị hổ chi thế

Tổng quan

thế cưỡi cọp

Cấu tạo: (kị) + (hổ) + (chi) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế cưỡi cọp

Eng

  • Cihui 騎虎之勢 íhǔzhīshì n. in an awkward predicament; in a terrible dilemma