騎馬乘舟

qí mǎ chéng zhōu kị mã thừa chu

Hán Việt: kị mã thừa chu · Pinyin: qí mǎ chéng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (mã) + (thừa) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生搬硬套,凭空想象的形而上学。